coordination compound
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp chất phối trí: Một loại hợp chất hóa học trong đó một nguyên tử hoặc ion trung tâm (thường là kim loại) liên kết với một hoặc nhiều phân tử hoặc ion (gọi là phối tử) thông qua các liên kết cho - nhận (liên kết phối trí). Cấu trúc này tạo thành một phức chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hemoglobin is a biological coordination compound containing iron. (Hemoglobin là một hợp chất phối trí sinh học chứa sắt.)
- The synthesis of a new coordination compound was successful. (Việc tổng hợp một hợp chất phối trí mới đã thành công.)
- The color of many gemstones comes from coordination compounds. (Màu sắc của nhiều loại đá quý bắt nguồn từ các hợp chất phối trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Werner coordination compound": Hợp chất phối trí Werner, đặt theo tên nhà hóa học Alfred Werner, người đặt nền móng cho hóa học phối trí.
- The theory of Werner coordination compounds revolutionized inorganic chemistry. (Lý thuyết về các hợp chất phối trí Werner đã cách mạng hóa ngành hóa học vô cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coordination complex (n): Phức chất phối trí. (Thường được dùng thay thế cho "coordination compound").
- Complex compound (n): Hợp chất phức. (Một thuật ngữ cũ hơn, gần nghĩa).
- Ligand (n): Phối tử. (Phân tử hoặc ion liên kết với nguyên tử trung tâm trong hợp chất phối trí).
- Central atom/ion (n): Nguyên tử/Ion trung tâm.
Từ đồng nghĩa
- Complex: Phức chất.
- Metal complex: Phức chất kim loại.
Noun
- hợp chất phối trí